entry word
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ mục: "entry word" là dạng cơ bản của một từ, được dùng làm tiêu đề cho một mục từ trong từ điển. Đây là từ được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái và thường được in đậm hoặc nổi bật để người tra cứu dễ nhận biết. Nó đại diện cho toàn bộ mục từ, bao gồm các định nghĩa, ví dụ và thông tin ngữ pháp liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The entry word "run" has over 50 definitions in this dictionary. (Từ mục "run" có hơn 50 định nghĩa trong từ điển này.)
- All entry words are listed in alphabetical order. (Tất cả các từ mục đều được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look up an entry word": tra cứu một từ mục.
- Students should look up the entry word to understand its correct spelling. (Học sinh nên tra cứu từ mục để hiểu cách viết đúng của nó.)
"entry word vs. headword": Trong ngữ cảnh từ điển, "entry word" và "headword" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "entry word" nhấn mạnh vào dạng từ xuất hiện ở đầu mục, trong khi "headword" có thể bao gồm cả các biến thể chính tả.
Biến thể và từ gần giống
Headword (n): từ đầu mục, đồng nghĩa với "entry word".
- The headword is usually printed in bold. (Từ đầu mục thường được in đậm.)
Lemma (n): từ gốc, dạng từ cơ bản trong ngôn ngữ học.
- The lemma "go" includes forms like "goes", "went", and "gone". (Từ gốc "go" bao gồm các dạng như "goes", "went", và "gone".)
Từ đồng nghĩa
- Headword: từ đầu mục (thường dùng trong từ điển in).
- Lemma: từ gốc (dùng trong ngôn ngữ học).
- Keyword: từ khóa (dùng trong tìm kiếm hoặc chỉ mục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "entry word", vì đây là một thuật ngữ cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "entry word".